Tài Liệu IELTS

SỬ DỤNG THÀNH THẠO 20 ACADEMIC WORD NÀY, ĐẠT ĐIỂM IELTS 9.0 CỰC DỄ

Đối với nhiều bạn, ôn thi IELTS 9.0 là một niềm ao ước. Tuy nhiên, chúng không hề khó như tưởng tượng. Việc đạt IELTS 9.0 khó hay dễ là tùy thuộc 80% vào sự kiên trì rèn luyện tiếng Anh của bản thân. Riêng đối với IELTS Writing, đặc biệt là Writing task 2, các từ ngữ học thuật – Academic word đóng một phần quan trọng trong việc đạt được IELTS 9.0. 

Cấu trúc đề thi IELTS Reading
Cấu trúc đề thi IELTS Reading

Academic word là gì?

Academic được hiểu là học thuật. Và Academic word là danh sách các từ vựng về học thuật, bao gồm 570 từ thông dụng được sử phổ biến rộng rãi trong các văn bản. Các dạng văn bản thường chứa Academic word như: báo, tạp chí, nghiên cứu khoa học, các bài reading trong những kỳ thi như: IELTS, TOEIC, TOEFL, SAT,…

Vậy chúng có quan trọng không?

Academic word chiếm khoảng 10% trong các văn bản. Nhiều bạn sẽ nghĩ, 10% không là gì cả nhưng chúng không hề “vô dụng” như bạn nghĩ đâu nhé. Dưới đây là một ví dụ điển hình:

EUROPEAN ENVIRONMENTAL POLICY

Environmental issues are truly global. Many of the problems, like the releasing of CFCs into the atmosphere, have global effects and require global action. Some problems link to the exploitation of global commons – the resources shared by the international community such as ocean beds and the atmosphere. Sometimes small local problems, such as poisonous gases leaking from landfills and water pollution, are multiplied so many times in any local contexts that they become major world hazards. The environment is a global concern requiring global policies.

Những từ được bôi đen chính là academic word, nếu bạn biết nghĩa hết của những từ này, đoạn văn sẽ trở nên dễ dàng hơn, đúng không? Và việc học để ôn thi IELTS cũng trở nên thú vị hơn rất nhiều. 

Luyện Thi IELTS
Luyện Thi IELTS

Chiến thuật học Academic word

Tại sao học từ vựng trong quá trình ôn thi IELTS lại có chiến thuật? Bởi vì chúng là những từ khó, có thể bạn chưa từng gặp bao giờ. Vì vậy học theo chiến thuật có lẽ là một điều đúng đắn và hợp lý. Và nên nhớ rằng, học từ vựng là cần có thời gian. Bạn sẽ chỉ là một con vẹt “học vẹt” nếu cứ nghĩ học từ vựng qua 1 lần là xong. 

Vì những lý do đó, hôm nay Nam Long sẽ mách các bạn một vài tips nhỏ để ghi nhớ từ vựng nhanh nhất nha:

  • Các bạn nên trang bị cho mình một quyển sổ tay, ghi những từ mới vào đó. Đi kèm là những câu ví dụ dễ hiểu.
  • Việc ôn thi IELTS bằng cách tự làm flashcard hoặc các bạn có thể học từ vựng qua trang Memrise.com nhé. Đây là phương pháp giúp bạn ghi nhớ bằng cách lặp đi lặp lại từ vựng.
  • Học qua việc đọc báo và tài liệu. Trang CNN.com là trang web viết rất hay mà còn toàn là breaking news. Bạn chọn một bài báo bạn thích, nhớ đừng tra từ điển, sau đó copy toàn bộ văn bản và nhấn vào đây. Copy và submit, các từ vựng academic sẽ nổi lên. Và sau đó, việc của bạn chỉ cần làm là tra từ điển academic vừa tìm được và học chúng thôi. 
Ôn thi IELTS
Ôn thi IELTS

20 từ vựng Academic chuẩn:

Dưới đây sẽ là 20 academic word cực kỳ hữu ích trong việc ôn thi IELTS mà Nam Long đã chọn lọc:

𝟏. 𝐀𝐛𝐬𝐭𝐫𝐚𝐜𝐭 (𝐚𝐝𝐣): based on general ideas or principles rather than specific examples or real events.

Dựa trên các ý tưởng hoặc nguyên tắc chung chung hơn là các ví dụ cụ thể hoặc các sự kiện thực tế.

Example: Human beings are the only creatures capable of abstract thought.

Con người là sinh vật duy nhất có khả năng tư duy trừu tượng.

𝟐. 𝐀𝐠𝐠𝐫𝐞𝐠𝐚𝐭𝐞 (𝐯): (Usually Passive) to put together different items, amount, etc. into a single group or total.

(Thường ở dạng bị động) để tập hợp các mục, số lượng, v.v. khác nhau thành một nhóm hoặc tổng số.

Example: The scores were aggregated with the first round totals to decide the winner.

Điểm số được tổng hợp với tổng số vòng đầu tiên để quyết định người chiến thắng.

𝟑. 𝐂𝐨𝐨𝐩𝐞𝐫𝐚𝐭𝐢𝐯𝐞 (𝐚𝐝𝐣): willing to cooperate : Sẵn sàng hợp tác.

Example: He was doing his best to be cooperative.

Anh ấy đã cố gắng hết sức để hợp tác.

𝟒. 𝐃𝐢𝐬𝐜𝐫𝐢𝐦𝐢𝐧𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 (𝐧): The practice of treating somebody or a particular group in the society less fairly than others.

Hành vi đối xử với ai đó hoặc một nhóm cụ thể nào đó trong xã hội kém công bằng hơn những người khác.

Example: Government figures suggest that ethnic minorities face discrimination looking for jobs.

Số liệu của chính phủ cho thấy rằng các dân tộc thiểu số phải đối mặt với sự phân biệt đối xử khi tìm kiếm việc làm.

𝟓. 𝐃𝐢𝐯𝐞𝐫𝐬𝐢𝐭𝐲 (𝐧): a range of different people, things, or ideas.

Nhiều mẫu người, sự vật hoặc ý tưởng khác nhau.

Example: Cultural diversity is a central feature of modern British society.

Đa dạng văn hóa là đặc điểm trung tâm của xã hội Anh hiện đại.

𝟔. 𝐄𝐱𝐜𝐞𝐞𝐝 (𝐯): to be more than a particular number or amount.

Nhiều hơn một số lượng hoặc số tiền cụ thể.

Example: Working hours must not exceed 42 hours a week.

Giờ làm việc không được quá 42 giờ một tuần.

𝟕. 𝐈𝐦𝐦𝐢𝐠𝐫𝐚𝐧𝐭 (𝐧): someone who enters another country to live there permanently.

Người nhập cảnh vào nước khác để sinh sống lâu dài ở đó.

Example: Large numbers of illegal immigrants have found their way into the country.

Một số lượng lớn người nhập cư bất hợp pháp đã tìm đường vào đất nước.

𝟖. 𝐈𝐧𝐞𝐯𝐢𝐭𝐚𝐛𝐥𝐞 (𝐚𝐝𝐣): Certain to happen and impossible to avoid.

Chắc chắn sẽ xảy ra và không thể tránh khỏi.

Example: A rise in the interest rates seems inevitable.

Lãi suất tăng dường như không thể tránh khỏi.

𝟗. 𝐏𝐡𝐞𝐧𝐨𝐦𝐞𝐧𝐨𝐧 (𝐧): something that happens or exists in society, science, or nature, especially something that is studied because it is difficult to understand.

Một cái gì đó xảy ra hoặc tồn tại trong xã hội, khoa học, hoặc tự nhiên, đặc biệt là cái gì đó được nghiên cứu vì nó khó hiểu.

Example: The idea that we may be able to live forever is not a new phenomenon.

Ý tưởng rằng chúng ta có thể sống mãi mãi không phải là một hiện tượng mới.

𝟏𝟎. 𝐏𝐚𝐫𝐚𝐝𝐨𝐱 (𝐧): a situation that seems strange because it involves two ideas or qualities that are very different.

Một tình huống có vẻ kỳ lạ vì nó liên quan đến hai ý tưởng hoặc phẩm chất trái ngược nhau.

Example: It’s a paradox that in such a rich country there can be so much poverty.

Có một nghịch lý là ở một quốc gia giàu có như vậy lại có thể có rất nhiều nghèo.

𝟏𝟏. 𝐈𝐧𝐭𝐫𝐮𝐬𝐢𝐨𝐧 (𝐧): When someone does something or something happens, that affects you private life or activities in an unwanted way.

Khi ai đó làm điều gì đó hoặc điều gì đó xảy ra, ảnh hưởng đến cuộc sống riêng tư hoặc hoạt động của bạn theo cách không mong muốn.

Example: This is a governmental intrusion on the freedom of the press.

Đây là sự xâm phạm của chính phủ đối với quyền tự do báo chí.

𝟏𝟐. 𝐈𝐧𝐯𝐨𝐥𝐮𝐧𝐭𝐚𝐫𝐲 (𝐚𝐝𝐣): Happening without the person concerned wanting it to.

Xảy ra mà người liên quan không muốn.

Example: The distinction between voluntary and involuntary unemployment is often blurred.

Sự phân biệt giữa thất nghiệp tự nguyện và không tự nguyện thường bị xóa nhòa.

𝟏𝟑. 𝐈𝐭𝐢𝐧𝐞𝐫𝐚𝐫𝐲 (𝐧): a plan of a journey, including the route and the places that you visit.

Kế hoạch của một cuộc hành trình, bao gồm lộ trình và những địa điểm bạn đến thăm.

Example: Visits to four different countries are included in your itinerary.

Các chuyến thăm đến bốn quốc gia khác nhau được bao gồm trong hành trình của bạn.

𝟏𝟒.𝐋𝐮𝐜𝐢𝐝 (𝐚𝐝𝐣): clearly expressed; easy to understand.

Diễn đạt rõ ràng; dễ hiểu.

Example: There is only one lucid explanation for this problem.

Chỉ có một lời giải thích sáng suốt cho vấn đề này

𝟏𝟓.𝐋𝐮𝐜𝐫𝐚𝐭𝐢𝐯𝐞 (𝐚𝐝𝐣): producing a large amount of money; making a large profit.

Kiếm được một số tiền lớn; tạo ra lợi nhuận lớn.

Example: Many of the engineers left the service for more lucrative jobs abroad.

Nhiều kỹ sư đã rời bỏ dịch vụ để tìm những công việc hấp dẫn hơn ở nước ngoài.

𝟏𝟔. 𝐋𝐮𝐝𝐢𝐜𝐫𝐨𝐮𝐬 (𝐚𝐝𝐣): Unreasonable; that you cannot take seriously.

Không hợp lý; Điều mà bạn không thể coi trọng

Example: It was ludicrous to think that the plan might succeed.

Thật nực cười khi nghĩ rằng kế hoặc có thể thành công

𝟏𝟕. 𝐉𝐮𝐫𝐢𝐬𝐝𝐢𝐜𝐭𝐢𝐨𝐧 (𝐧): The authority that an official organization has to make legal decisions about somebody/something.

Quyền hạn mà một tổ chức chính thức có để đưa ra quyết định pháp lý về ai đó/ điều gì đó.

Example: The British courts have universal jurisdiction over tortune case

Các tòa án Anh có thẩm quyền chung đối với các trường hợp tra tấn.

𝟏𝟖. 𝐋𝐞𝐧𝐢𝐞𝐧𝐭 (𝐚𝐝𝐣): not as strict as expected when punishing somebody or when making sure that rules are obeyed.

Không nghiêm khắc như mong đợi khi trừng phạt ai đó hoặc khi đảm bảo các quy tắc được tuân theo

Example: School examiners say that marking has become more lenient in recent years.

Các giám khảo của trường nói rằng việc chấm bài đã trở nên khoan dung hơn trong những năm gần đây.

𝟏𝟗. 𝐋𝐨𝐚𝐭𝐡𝐞 (𝐯): To dislike somebody/something very much.

Rất không thích ai đó/điều gì đó.

Example: Many of the people fear and loathe the new government.

Nhiều người sợ hãi và ghê tởm chính phủ mới.

𝟐𝟎. 𝐎𝐛𝐬𝐞𝐬𝐬 (𝐯): To completely fill your mind so that you cannot think of anything else in a way that is not normal.

Lấp đầy hoàn toàn tâm trí của bạn để bạn không thể nghĩ về bất cứ điều gì khác, theo một cách không bình thường.

Example: Modern people are becoming obsessed with material wealth.

Con người hiện đại ngày càng bị ám ảnh bởi sự giàu có về vật chất.

Vậy là đã hết 20 Academic word, hy vọng qua bài viết trên, các bạn học viên có thể nắm bắt được nhiều từ vựng mới. Giúp hành trình chinh phục IELTS 9.0 không còn quá xa vời. Chúc các bạn học tập thật vui và hiệu quả. Để hiểu rõ hơn về các khóa học cũng như tìm hiểu về cách ôn thi IELTS tại Nam Long, vui lòng liên hệ website: https://ielts.namlong.edu.vn/

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *